🔥 HOT

Kết quả Feyenoord vs Inter, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 4, 03:00 ngày 04/11/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 4
Feyenoord0 - 3Kết thúcInter
BBTBPhong độ gần đâyTTBB
Stadion Feijenoord · 03:00 · 04/11/2026

Diễn biến chính

3'0 - 0🟨 Hakan Çalhanoğlu (Foul)
8'0 - 1⚽ Yann Bisseck (kiến tạo: Djed Spence)
34'0 - 2⚽ Pio Esposito
39'0 - 2🟨 Manuel Akanji (Argument)
39'🟨 Gjivai Zechiel (Argument)0 - 2
45'▲ Tobias van den Elshout▼ Charles Vanhoutte0 - 2
54'0 - 3⚽ Piotr Zieliński (kiến tạo: Nicolò Barella)
57'0 - 3▲ Ange-Yoan Bonny▼ Marcus Thuram
57'0 - 3▲ Henrikh Mkhitaryan▼ Hakan Çalhanoğlu
62'▲ Sem Steijn▼ Nacho Ferri0 - 3
62'▲ Tsuyoshi Watanabe▼ Javi López0 - 3
62'▲ Jerayno Schaken▼ Givairo Read0 - 3
78'0 - 3▲ Petar Sučić▼ Nicolò Barella
78'0 - 3▲ Aleksandar Stankovic▼ Piotr Zieliński
78'▲ Mats Deijl▼ Thijs Kraaijeveld0 - 3
85'0 - 3▲ Benjamin Pavard▼ Manuel Akanji

Số liệu thống kê

53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc4
0Việt vị2
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
596Tổng số đường chuyền528
530Chuyền chính xác455
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
13Free Kicks6
14Tắc bóng15
15Cắt bóng8
79Tranh chấp tay đôi79
37Tranh chấp thắng42
15Số lần rê bóng17
7Rê bóng thành công10
8Đường chuyền quyết định8

Đội hình ra sân

Feyenoord 4-3-33-5-2 Inter
1T. Ernst16J. López35M. Màrmol24T. Kraaijeveld26G. Read28O. Targhalline34C. Vanhoutte8G. Zechiël10L. Valente19N. Ferri23A. Hadj-Moussa1J. Martínez30C. Augusto25M. Akanji31Y. Bisseck32F. Dimarco7P. Zieliński20H. Çalhanoğlu23N. Barella99D. Spence9M. Thuram94F. Esposito
Đội hình dự bị

Feyenoord

  • ▲ 57 J. Schaken
  • ▲ 22 T. van den Elshout
  • ▲ 4 T. Watanabe
  • 49 S. van Persie
  • 65 Dani Slory
  • ▲ 14 S. Steijn
  • 11 Gonçalo Borges
  • 39 L. Bossin
  • ▲ 20 M. Deijl
  • 27 G. Diarra
  • 33 F. Kastenmeier
  • 17 R. Nelson

HLV: G. van Bronckhorst

Inter

  • 46 L. Bovio
  • ▲ 14 A. Bonny
  • 12 R. Di Gennaro
  • 17 A. Diouf
  • 53 M. Lavelli
  • ▲ 22 H. Mkhitaryan
  • 48 M. Mosconi
  • ▲ 28 B. Pavard
  • 49 I. Provedel
  • ▲ 5 A. Stanković
  • ▲ 8 P. Sučić
  • 45 F. Stante

HLV: C. Chivu

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain44002051512TTTT
2 Barcelona430114689TBTT
3 Aston Villa430112669BTTT
4 Liverpool330012759TTT
5 Real Madrid330010559TTT
6 Sporting CP43018449TBTT
7 Real Betis33007439TTT
8 Bayern München422012578THHT
9 Arsenal32106247HTT
10 VfB Stuttgart42117437BHTT
11 Como320110556TBT
12 Manchester City32019546TBT
13 Club Brugge KV32019636TTB
14 Inter42028626TTBB
15 Lask Linz420210916TTBBT
16 Borussia Dortmund32015416TBT
17 Manchester United42028806TBBT
18 Galatasaray420289-16TTBB
19 AS Roma411210824BTBH
20 Shakhtar Donetsk41124404BBTH
21 PSV Eindhoven31112204TBH
22 Atletico Madrid411245-14BHTB
23 Bodo/Glimt411249-54HBTBT
24 Napoli310257-23TBB
25 Sabah FA310236-33BTBTB
26 Lens310237-43BBT
27 AEK Athens FC310238-53BBTTH
28 RB Leipzig310238-53BTB
29 Villarreal4103814-63BBTB
30 Feyenoord4103411-73BBTB
31 Fenerbahçe302139-62HBHTH
32 Slavia Praha301247-31HBB
33 Viking301259-41BHBTH
34 Lille4013410-61HBBB
35 FC Porto300326-40BBB
36 Slovan Bratislava4004117-160BBBBT