🔥 HOT

Kết quả Lask Linz vs Slovan Bratislava, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 4, 03:00 ngày 04/11/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 4
Lask Linz4 - 0Kết thúcSlovan Bratislava
TTBBTPhong độ gần đâyBBBBT
Raiffeisen Arena · 03:00 · 04/11/2026

Diễn biến chính

19'⚽ Kasper Jorgensen (kiến tạo: Moses Usor)1 - 0
25'1 - 0🟨 Cristian Martínez (Foul)
36'1 - 0🟨 Kevin Wimmer (Foul)
36'1 - 0▲ Nino Marcelli▼ Suleiman Camara
37'⚽ Kasper Jorgensen2 - 0
44'⚽ Robert Ljubicic3 - 0
45'3 - 0▲ Sandro Cruz▼ Kevin Wimmer
48'⚽ Samuel Adeniran (kiến tạo: Sascha Horvath)4 - 0
63'▲ Daniel Elfadli▼ Xavier Mbuyamba4 - 0
63'▲ Krystof Danek▼ Robert Ljubicic4 - 0
63'▲ Sasa Kalajdzic▼ Samuel Adeniran4 - 0
63'4 - 0▲ Leo Hofstadter▼ Alexej Maroš
75'▲ Christoph Lang▼ Moses Usor4 - 0
75'4 - 0▲ Tigran·Barseghyan▼ Andraž Šporar
75'4 - 0▲ Peter·Pokorny▼ Cristian Martínez
81'▲ Alessandro Schöpf▼ Sascha Horvath4 - 0

Số liệu thống kê

60%Kiểm soát bóng40%
29Tổng số cú sút7
10Sút trúng đích5
10Sút ra ngoài2
9Cú sút bị chặn0
21Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
8Phạt góc2
5Việt vị1
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua5
548Tổng số đường chuyền369
473Chuyền chính xác291
4.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
8Free Kicks4
25Tắc bóng20
15Cắt bóng13
84Tranh chấp tay đôi84
48Tranh chấp thắng36
17Số lần rê bóng18
5Rê bóng thành công8
19Đường chuyền quyết định4

Đội hình ra sân

Lask Linz 3-5-23-4-2-1 Slovan Bratislava
1L. Jungwirth16A. Andrade43Alemão4X. Mbuyamba25Y. Dibango30S. Horvath6M. Bogarde10R. Ljubičić20K. Jørgensen7S. Adeniran8M. Usor1A. Popović6K. Wimmer15S. Marković49S. Camara2S. Kozlovský20A. Mustafić70C. Martínez28C. Blackman21S. Camara29A. Maroš99A. Šporar
Đội hình dự bị

Lask Linz

  • ▲ 23 Daniel Elfadli
  • 29 F. Flecker
  • ▲ 9 K. Daněk
  • 3 M. Freckleton
  • ▲ 11 S. Kalajdzic
  • 45 N. Kane
  • ▲ 27 C. Lang
  • 50 Fabian Schillinger
  • ▲ 18 A. Schöpf
  • 33 T. Schützenauer
  • 21 M. Verhaeghe

HLV: D. Kühbauer

Slovan Bratislava

  • ▲ 57 Sandro Cruz
  • 8 A. Gajdoš
  • ▲ 7 L. Hofstadter
  • 5 R. Ibrahim
  • 44 M. Macík
  • ▲ 10 N. Marcelli
  • 88 D. Matsuoka
  • ▲ 3 P. Pokorný
  • 71 D. Takáč
  • 26 R. Tománek
  • 12 K. Bajrič
  • ▲ 11 T. Barseghyan

HLV: Yaya Touré

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain44002051512TTTT
2 Barcelona430114689TBTT
3 Aston Villa430112669BTTT
4 Liverpool330012759TTT
5 Real Madrid330010559TTT
6 Sporting CP43018449TBTT
7 Real Betis33007439TTT
8 Bayern München422012578THHT
9 Arsenal32106247HTT
10 VfB Stuttgart42117437BHTT
11 Como320110556TBT
12 Manchester City32019546TBT
13 Club Brugge KV32019636TTB
14 Inter42028626TTBB
15 Lask Linz420210916TTBBT
16 Borussia Dortmund32015416TBT
17 Manchester United42028806TBBT
18 Galatasaray420289-16TTBB
19 AS Roma411210824BTBH
20 Shakhtar Donetsk41124404BBTH
21 PSV Eindhoven31112204TBH
22 Atletico Madrid411245-14BHTB
23 Bodo/Glimt411249-54HBTBT
24 Napoli310257-23TBB
25 Sabah FA310236-33BTBTB
26 Lens310237-43BBT
27 AEK Athens FC310238-53BBTTH
28 RB Leipzig310238-53BTB
29 Villarreal4103814-63BBTB
30 Feyenoord4103411-73BBTB
31 Fenerbahçe302139-62HBHTH
32 Slavia Praha301247-31HBB
33 Viking301259-41BHBTH
34 Lille4013410-61HBBB
35 FC Porto300326-40BBB
36 Slovan Bratislava4004117-160BBBBT