🔥 HOT

Kết quả Manchester United vs AS Roma, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 4, 03:00 ngày 04/11/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 4
Manchester United3 - 2Kết thúcAS Roma
TBBTPhong độ gần đâyBTBH
Old Trafford · 03:00 · 04/11/2026

Diễn biến chính

11'0 - 1⚽ Matias Soule (kiến tạo: Rodrigo Mora)
17'0 - 2⚽P Donyell Malen (phạt đền)
20'0 - 2🟨 Matias Soule (Argument)
20'🟨 Bruno Fernandes (Argument)0 - 2
21'0 - 2▲ Emanuele Lulli▼ Devyne Rensch
35'0 - 2🟨 Emanuele Lulli (Handball)
42'0 - 2🟨 Donyell Malen (Foul)
45'0 - 2▲ Niccolò Pisilli▼ Rodrigo Mora
51'▲ Youri Tielemans▼ Carlos Baleba0 - 2
58'VAR Bruno Fernandes VAR: 0 - 2
58'⚽P Bruno Fernandes (phạt đền)1 - 2
70'🟨 Ayden Heaven (Foul)1 - 2
75'▲ Lisandro Martínez▼ Ayden Heaven1 - 2
75'▲ Shea Lacey▼ Amad Diallo1 - 2
75'1 - 2▲ Daniele Ghilardi▼ Gianluca Mancini
76'1 - 2▲ Evan Ndicka▼ Mario Hermoso
78'1 - 2▲ Santiago Thomas Castro▼ Donyell Malen
78'🟨 Harry Maguire (Foul)1 - 2
83'⚽ Matheus Cunha2 - 2
86'⚽ Matheus Cunha (kiến tạo: Shea Lacey)3 - 2
87'🟨 Matheus Cunha3 - 2
88'▲ Matthijs De Ligt▼ Harry Maguire3 - 2
88'▲ Mason Mount▼ Bruno Fernandes3 - 2
90+1'🟥 Matheus Cunha3 - 2

Số liệu thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
15Tổng số cú sút7
6Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
3Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
504Tổng số đường chuyền458
417Chuyền chính xác374
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
13Free Kicks9
21Tắc bóng20
13Cắt bóng18
114Tranh chấp tay đôi114
69Tranh chấp thắng45
25Số lần rê bóng17
17Rê bóng thành công4
11Đường chuyền quyết định4

Đội hình ra sân

Manchester United 4-2-3-13-4-2-1 AS Roma
1S. Lammens2D. Dalot26A. Heaven5H. Maguire15L. Yoro37K. Mainoo20C. Baleba10M. Cunha8B. Fernandes16A. Diallo19B. Mbeumo32D. Vásquez22Hermoso26L. Balerdi23G. Mancini43Wesley15M. Roon4B. Cristante2D. Rensch86R. Mora18M. Soulé14D. Malen
Đội hình dự bị

Manchester United

  • 3 N. Mazraoui
  • ▲ 6 Lisandro Martínez
  • ▲ 31 S. Lacey
  • 22 T. Heaton
  • 39 T. Fletcher
  • 12 K. Darlow
  • ▲ 7 M. Mount
  • 17 Andrey Santos
  • ▲ 18 Y. Tielemans
  • 11 J. Zirkzee
  • ▲ 4 M. de Ligt
  • 41 H. Amass

HLV: M. Carrick

AS Roma

  • 20 N. Molina
  • ▲ 77 E. Lulli
  • 3 K. Koulierakis
  • ▲ 87 D. Ghilardi
  • 63 Alessandro Di Nunzio
  • 70 G. De Marzi
  • ▲ 9 S. Castro
  • ▲ 61 N. Pisilli
  • ▲ 5 E. Ndicka

HLV: G. Gasperini

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain44002051512TTTT
2 Barcelona430114689TBTT
3 Aston Villa430112669BTTT
4 Liverpool330012759TTT
5 Real Madrid330010559TTT
6 Sporting CP43018449TBTT
7 Real Betis33007439TTT
8 Bayern München422012578THHT
9 Arsenal32106247HTT
10 VfB Stuttgart42117437BHTT
11 Como320110556TBT
12 Manchester City32019546TBT
13 Club Brugge KV32019636TTB
14 Inter42028626TTBB
15 Lask Linz420210916TTBBT
16 Borussia Dortmund32015416TBT
17 Manchester United42028806TBBT
18 Galatasaray420289-16TTBB
19 AS Roma411210824BTBH
20 Shakhtar Donetsk41124404BBTH
21 PSV Eindhoven31112204TBH
22 Atletico Madrid411245-14BHTB
23 Bodo/Glimt411249-54HBTBT
24 Napoli310257-23TBB
25 Sabah FA310236-33BTBTB
26 Lens310237-43BBT
27 AEK Athens FC310238-53BBTTH
28 RB Leipzig310238-53BTB
29 Villarreal4103814-63BBTB
30 Feyenoord4103411-73BBTB
31 Fenerbahçe302139-62HBHTH
32 Slavia Praha301247-31HBB
33 Viking301259-41BHBTH
34 Lille4013410-61HBBB
35 FC Porto300326-40BBB
36 Slovan Bratislava4004117-160BBBBT